Chia tách cổ phiếu

Chia tách cổ phiếu(Cụm từ)
Hành động tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành bằng cách chia nhỏ mỗi cổ phiếu hiện có thành nhiều cổ phiếu có mệnh giá nhỏ hơn, nhằm tăng tính thanh khoản và dễ giao dịch trên thị trường chứng khoán.
Stock split — the action of increasing the number of shares outstanding by dividing each existing share into several shares with a lower face value, usually done to make the stock more liquid and easier to trade.
股票拆分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chia tách cổ phiếu (share split) *(formal)* — danh từ/động từ: hành động hoặc sự kiện công ty tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành bằng cách tách mỗi cổ phiếu thành nhiều cổ phiếu nhỏ hơn; thường nhằm giảm giá mỗi cổ phiếu để tăng thanh khoản. Dùng dạng chính thức trong báo cáo tài chính và truyền thông doanh nghiệp; có thể dùng nói thông thường khi giải thích cho nhà đầu tư nhỏ lẻ.
chia tách cổ phiếu (share split) *(formal)* — danh từ/động từ: hành động hoặc sự kiện công ty tăng số lượng cổ phiếu đang lưu hành bằng cách tách mỗi cổ phiếu thành nhiều cổ phiếu nhỏ hơn; thường nhằm giảm giá mỗi cổ phiếu để tăng thanh khoản. Dùng dạng chính thức trong báo cáo tài chính và truyền thông doanh nghiệp; có thể dùng nói thông thường khi giải thích cho nhà đầu tư nhỏ lẻ.
