Chiếc

Chiếc(Danh từ)
Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số đồ vật vốn dùng thành đôi mà tách lẻ ra
A word used to refer to a single item from a pair or set of things that are normally used together (e.g., one shoe, one glove)
一件单独的物品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc một số vật vô sinh
A classifier used for individual inanimate objects (e.g., a car, a chair, a knife) — similar to “a” or “one” when counting specific items
个
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chiếc(Tính từ)
Lẻ loi, đơn lẻ, không còn thành đôi, thành cặp
Single; solitary — used to describe something that is alone, not paired or matched (e.g., a single shoe, a lone item).
单独的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) the/this/that (used with classifiers); (informal) —. Từ loại: danh từ dùng làm từ chỉ đơn vị và lượng, thường kết hợp với danh từ đếm được như chiếc, cái, con. Định nghĩa ngắn: chiếc là từ hạn định/tiếp đầu ngữ chỉ một đơn vị vật thể cụ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trước danh từ để chỉ một đồ vật xác định; không có dạng thân mật riêng, trong ngôn ngữ nói có thể lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng.
(formal) the/this/that (used with classifiers); (informal) —. Từ loại: danh từ dùng làm từ chỉ đơn vị và lượng, thường kết hợp với danh từ đếm được như chiếc, cái, con. Định nghĩa ngắn: chiếc là từ hạn định/tiếp đầu ngữ chỉ một đơn vị vật thể cụ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trước danh từ để chỉ một đồ vật xác định; không có dạng thân mật riêng, trong ngôn ngữ nói có thể lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng.
