ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiếc trong tiếng Anh

Chiếc

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiếc(Danh từ)

01

Từ dùng để chỉ từng đơn vị một số đồ vật vốn dùng thành đôi mà tách lẻ ra

A word used to refer to a single item from a pair or set of things that are normally used together (e.g., one shoe, one glove)

一件单独的物品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng đơn vị thuộc một số vật vô sinh

A classifier used for individual inanimate objects (e.g., a car, a chair, a knife) — similar to “a” or “one” when counting specific items

个

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chiếc(Tính từ)

01

Lẻ loi, đơn lẻ, không còn thành đôi, thành cặp

Single; solitary — used to describe something that is alone, not paired or matched (e.g., a single shoe, a lone item).

单独的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiếc/

(formal) the/this/that (used with classifiers); (informal) —. Từ loại: danh từ dùng làm từ chỉ đơn vị và lượng, thường kết hợp với danh từ đếm được như chiếc, cái, con. Định nghĩa ngắn: chiếc là từ hạn định/tiếp đầu ngữ chỉ một đơn vị vật thể cụ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trước danh từ để chỉ một đồ vật xác định; không có dạng thân mật riêng, trong ngôn ngữ nói có thể lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng.

(formal) the/this/that (used with classifiers); (informal) —. Từ loại: danh từ dùng làm từ chỉ đơn vị và lượng, thường kết hợp với danh từ đếm được như chiếc, cái, con. Định nghĩa ngắn: chiếc là từ hạn định/tiếp đầu ngữ chỉ một đơn vị vật thể cụ thể. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trước danh từ để chỉ một đồ vật xác định; không có dạng thân mật riêng, trong ngôn ngữ nói có thể lược bỏ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.