ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiếc chậu trong tiếng Anh

Chiếc chậu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiếc chậu (Danh từ)

01

Một vật dụng hình tròn hoặc hình bầu dục dùng để đựng nước hoặc các vật khác, thường làm bằng nhựa, kim loại hoặc đất nung; chậu rửa mặt, chậu hoa, chậu nước.

A basin or bowl-shaped container used to hold water or other items; can be made of plastic, metal, or clay—e.g., a washbasin, flower pot, or water basin

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiếc chậu/

(formal) pot, (informal) plant pot — danh từ. Chiếc chậu là vật chứa thường làm bằng đất nung, nhựa hoặc kim loại để trồng cây hoặc đựng hoa; kích thước và kiểu dáng đa dạng. Dùng từ “pot” trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói; dùng “plant pot” khi cần chỉ rõ là chậu trồng cây trong văn viết, mô tả kỹ thuật hoặc mua bán chuyên nghiệp.

(formal) pot, (informal) plant pot — danh từ. Chiếc chậu là vật chứa thường làm bằng đất nung, nhựa hoặc kim loại để trồng cây hoặc đựng hoa; kích thước và kiểu dáng đa dạng. Dùng từ “pot” trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn nói; dùng “plant pot” khi cần chỉ rõ là chậu trồng cây trong văn viết, mô tả kỹ thuật hoặc mua bán chuyên nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.