Chiếm đoạt tài sản

Chiếm đoạt tài sản(Cụm từ)
Hành động lấy hoặc giữ tài sản của người khác một cách trái phép, thường là bằng cách gian lận, lừa đảo hoặc cưỡng ép.
To unlawfully take or keep someone else’s property, usually by fraud, deception, or force — in other words, stealing or appropriating another person’s belongings or assets without permission.
非法占有他人财产
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chiếm đoạt tài sản — (formal) expropriate, seize property; (informal) steal, grab — cụm động từ pháp lý chỉ hành vi lấy giữ hoặc chuyển quyền sở hữu tài sản của người khác trái pháp luật. Dùng ở văn bản pháp lý, báo chí khi mô tả hành vi tịch thu, tống tiền hoặc chiếm đoạt có tính chất hợp pháp/phi pháp; dùng dạng informal khi nói đời thường về hành vi ăn cắp, giật của.
chiếm đoạt tài sản — (formal) expropriate, seize property; (informal) steal, grab — cụm động từ pháp lý chỉ hành vi lấy giữ hoặc chuyển quyền sở hữu tài sản của người khác trái pháp luật. Dùng ở văn bản pháp lý, báo chí khi mô tả hành vi tịch thu, tống tiền hoặc chiếm đoạt có tính chất hợp pháp/phi pháp; dùng dạng informal khi nói đời thường về hành vi ăn cắp, giật của.
