ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiếm giữ trong tiếng Anh

Chiếm giữ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiếm giữ(Động từ)

01

Chiếm và giữ lấy cho riêng mình

To take possession of something and keep it for oneself; to seize and hold

占有并保持

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Giữ lấy, đảm nhiệm lấy vị trí quan trọng

To occupy or take control of a place or position; to hold an important position

占领

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Giành được và giữ về phần mình

To take possession of something and keep it for oneself; to seize and hold

占有,保持

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiếm giữ/

chiếm giữ — occupy (formal), seize/take over (informal). Động từ chỉ hành động chiếm lấy, kiểm soát hoặc giữ một nơi, tài sản hay vị trí. Nghĩa phổ biến là đặt quyền kiểm soát lên một không gian hoặc vật thể, đôi khi bằng quyền pháp lý hoặc lực lượng. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hành động nhanh, quyết liệt.

chiếm giữ — occupy (formal), seize/take over (informal). Động từ chỉ hành động chiếm lấy, kiểm soát hoặc giữ một nơi, tài sản hay vị trí. Nghĩa phổ biến là đặt quyền kiểm soát lên một không gian hoặc vật thể, đôi khi bằng quyền pháp lý hoặc lực lượng. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hành động nhanh, quyết liệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.