Chiếm giữ

Chiếm giữ(Động từ)
Chiếm và giữ lấy cho riêng mình
To take possession of something and keep it for oneself; to seize and hold
占有并保持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giữ lấy, đảm nhiệm lấy vị trí quan trọng
To occupy or take control of a place or position; to hold an important position
占领
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giành được và giữ về phần mình
To take possession of something and keep it for oneself; to seize and hold
占有,保持
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chiếm giữ — occupy (formal), seize/take over (informal). Động từ chỉ hành động chiếm lấy, kiểm soát hoặc giữ một nơi, tài sản hay vị trí. Nghĩa phổ biến là đặt quyền kiểm soát lên một không gian hoặc vật thể, đôi khi bằng quyền pháp lý hoặc lực lượng. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hành động nhanh, quyết liệt.
chiếm giữ — occupy (formal), seize/take over (informal). Động từ chỉ hành động chiếm lấy, kiểm soát hoặc giữ một nơi, tài sản hay vị trí. Nghĩa phổ biến là đặt quyền kiểm soát lên một không gian hoặc vật thể, đôi khi bằng quyền pháp lý hoặc lực lượng. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc mô tả hành động nhanh, quyết liệt.
