Chiến

Chiến (Danh từ)
Chiến tranh [nói tắt]
War (short form of “chiến tranh”) — used informally to refer to war or armed conflict
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chiến (Động từ)
Chiến đấu, về mặt chức năng, công dụng
To fight; to battle (also can mean to work or function in a role, e.g., to operate or serve a purpose)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fight, battle; (informal) clash, fight — chiến: tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến chiến đấu, tranh đấu hoặc tham gia trận đánh. Động từ chỉ việc chiến đấu hoặc tranh giành; tính từ mô tả mang tính chiến đấu, quyết liệt. Dùng hình thức trang trọng khi nói về chiến tranh, quân sự hoặc văn viết; dùng hình thức thông tục khi nói về xung đột nhỏ, tranh cãi cá nhân hoặc ngôn ngữ đời thường.
(formal) fight, battle; (informal) clash, fight — chiến: tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến chiến đấu, tranh đấu hoặc tham gia trận đánh. Động từ chỉ việc chiến đấu hoặc tranh giành; tính từ mô tả mang tính chiến đấu, quyết liệt. Dùng hình thức trang trọng khi nói về chiến tranh, quân sự hoặc văn viết; dùng hình thức thông tục khi nói về xung đột nhỏ, tranh cãi cá nhân hoặc ngôn ngữ đời thường.
