ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiến trong tiếng Anh

Chiến

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiến (Danh từ)

01

Chiến tranh [nói tắt]

War (short form of “chiến tranh”) — used informally to refer to war or armed conflict

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chiến (Động từ)

01

Chiến đấu, về mặt chức năng, công dụng

To fight; to battle (also can mean to work or function in a role, e.g., to operate or serve a purpose)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiến/

(formal) fight, battle; (informal) clash, fight — chiến: tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến chiến đấu, tranh đấu hoặc tham gia trận đánh. Động từ chỉ việc chiến đấu hoặc tranh giành; tính từ mô tả mang tính chiến đấu, quyết liệt. Dùng hình thức trang trọng khi nói về chiến tranh, quân sự hoặc văn viết; dùng hình thức thông tục khi nói về xung đột nhỏ, tranh cãi cá nhân hoặc ngôn ngữ đời thường.

(formal) fight, battle; (informal) clash, fight — chiến: tính từ/động từ chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến chiến đấu, tranh đấu hoặc tham gia trận đánh. Động từ chỉ việc chiến đấu hoặc tranh giành; tính từ mô tả mang tính chiến đấu, quyết liệt. Dùng hình thức trang trọng khi nói về chiến tranh, quân sự hoặc văn viết; dùng hình thức thông tục khi nói về xung đột nhỏ, tranh cãi cá nhân hoặc ngôn ngữ đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.