Chiến dịch

Chiến dịch(Danh từ)
Toàn bộ nói chung các trận chiến đấu diễn ra trên một chiến trường và trong một thời gian, tiến hành theo kế hoạch và ý định thống nhất, nhằm thực hiện mục đích chiến lược nhất định
A military campaign — a series of planned battles or operations carried out on a particular battlefield over a set period, organized with a unified strategy to achieve a specific military objective
军事行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Toàn bộ nói chung những việc làm tập trung và khẩn trương, tiến hành trong một thời gian nhất định, nhằm thực hiện một mục đích nhất định
A coordinated, intensive set of actions carried out over a specific period to achieve a particular goal (e.g., a marketing campaign, military operation, or public-awareness campaign)
一系列集中且紧急的行动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chiến dịch — (formal) campaign. Danh từ: chiến dịch chỉ một loạt hoạt động có kế hoạch nhằm đạt mục tiêu cụ thể, thường trong quảng cáo, chính trị hoặc quân sự. Định nghĩa ngắn: kế hoạch tổ chức liên tiếp các hành động để thuyết phục, giành lợi thế hoặc đạt kết quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, công việc; ít khi có dạng informal thay thế.
chiến dịch — (formal) campaign. Danh từ: chiến dịch chỉ một loạt hoạt động có kế hoạch nhằm đạt mục tiêu cụ thể, thường trong quảng cáo, chính trị hoặc quân sự. Định nghĩa ngắn: kế hoạch tổ chức liên tiếp các hành động để thuyết phục, giành lợi thế hoặc đạt kết quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, công việc; ít khi có dạng informal thay thế.
