ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiến dịch trong tiếng Anh

Chiến dịch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiến dịch(Danh từ)

01

Toàn bộ nói chung các trận chiến đấu diễn ra trên một chiến trường và trong một thời gian, tiến hành theo kế hoạch và ý định thống nhất, nhằm thực hiện mục đích chiến lược nhất định

A military campaign — a series of planned battles or operations carried out on a particular battlefield over a set period, organized with a unified strategy to achieve a specific military objective

军事行动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Toàn bộ nói chung những việc làm tập trung và khẩn trương, tiến hành trong một thời gian nhất định, nhằm thực hiện một mục đích nhất định

A coordinated, intensive set of actions carried out over a specific period to achieve a particular goal (e.g., a marketing campaign, military operation, or public-awareness campaign)

一系列集中且紧急的行动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiến dịch/

chiến dịch — (formal) campaign. Danh từ: chiến dịch chỉ một loạt hoạt động có kế hoạch nhằm đạt mục tiêu cụ thể, thường trong quảng cáo, chính trị hoặc quân sự. Định nghĩa ngắn: kế hoạch tổ chức liên tiếp các hành động để thuyết phục, giành lợi thế hoặc đạt kết quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, công việc; ít khi có dạng informal thay thế.

chiến dịch — (formal) campaign. Danh từ: chiến dịch chỉ một loạt hoạt động có kế hoạch nhằm đạt mục tiêu cụ thể, thường trong quảng cáo, chính trị hoặc quân sự. Định nghĩa ngắn: kế hoạch tổ chức liên tiếp các hành động để thuyết phục, giành lợi thế hoặc đạt kết quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, công việc; ít khi có dạng informal thay thế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.