ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiến tranh huỷ diệt trong tiếng Anh

Chiến tranh huỷ diệt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiến tranh huỷ diệt(Danh từ)

01

Chiến tranh gây giết chóc và tàn phá đến mức cao nhất

War of annihilation — a war that causes extreme killing and destruction, aimed at completely destroying people, places, or societies.

灭绝战争

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiến tranh huỷ diệt/

chiến tranh huỷ diệt: (formal) 'war of annihilation' (informal) 'total war'; danh từ chỉ loại xung đột tàn khốc nhằm tiêu diệt hoàn toàn đối phương và phá hủy cơ sở vật chất, dân cư; định nghĩa ngắn: cuộc chiến với mục tiêu hủy diệt sinh lực và nguồn lực kẻ thù. Cách dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản lịch sử, pháp lý; dùng dạng informal khi diễn đạt súc tích, tin tức phổ thông.

chiến tranh huỷ diệt: (formal) 'war of annihilation' (informal) 'total war'; danh từ chỉ loại xung đột tàn khốc nhằm tiêu diệt hoàn toàn đối phương và phá hủy cơ sở vật chất, dân cư; định nghĩa ngắn: cuộc chiến với mục tiêu hủy diệt sinh lực và nguồn lực kẻ thù. Cách dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản lịch sử, pháp lý; dùng dạng informal khi diễn đạt súc tích, tin tức phổ thông.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.