Chiến tranh huỷ diệt

Chiến tranh huỷ diệt(Danh từ)
Chiến tranh gây giết chóc và tàn phá đến mức cao nhất
War of annihilation — a war that causes extreme killing and destruction, aimed at completely destroying people, places, or societies.
灭绝战争
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chiến tranh huỷ diệt: (formal) 'war of annihilation' (informal) 'total war'; danh từ chỉ loại xung đột tàn khốc nhằm tiêu diệt hoàn toàn đối phương và phá hủy cơ sở vật chất, dân cư; định nghĩa ngắn: cuộc chiến với mục tiêu hủy diệt sinh lực và nguồn lực kẻ thù. Cách dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản lịch sử, pháp lý; dùng dạng informal khi diễn đạt súc tích, tin tức phổ thông.
chiến tranh huỷ diệt: (formal) 'war of annihilation' (informal) 'total war'; danh từ chỉ loại xung đột tàn khốc nhằm tiêu diệt hoàn toàn đối phương và phá hủy cơ sở vật chất, dân cư; định nghĩa ngắn: cuộc chiến với mục tiêu hủy diệt sinh lực và nguồn lực kẻ thù. Cách dùng: dùng thuật ngữ chính thức trong văn bản lịch sử, pháp lý; dùng dạng informal khi diễn đạt súc tích, tin tức phổ thông.
