ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiến trường trong tiếng Anh

Chiến trường

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiến trường(Danh từ)

01

Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu

Battlefield — the place where fighting or battles take place

战场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Nơi diễn ra chiến tranh, nằm trong một khu vực hoặc nhiều khu vực có liên quan với nhau về địa lí và về ý nghĩa chiến lược

The area or region where military fighting takes place; the battlefield or theatre of war where combat operations occur and which has geographic and strategic significance

战场

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiến trường/

chiến trường — English: (formal) battlefield; (informal) front line. Danh từ. Danh từ chỉ địa điểm xảy ra trận đánh hoặc khu vực giao tranh giữa hai bên đối địch. Dùng dạng chính thức khi nói về quân sự, sử sách, báo chí hoặc phân tích chiến lược; dùng cách nói thân mật (front line) khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả tình huống căng thẳng hoặc chuyển ngữ giản dị cho người nghe không chuyên.

chiến trường — English: (formal) battlefield; (informal) front line. Danh từ. Danh từ chỉ địa điểm xảy ra trận đánh hoặc khu vực giao tranh giữa hai bên đối địch. Dùng dạng chính thức khi nói về quân sự, sử sách, báo chí hoặc phân tích chiến lược; dùng cách nói thân mật (front line) khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả tình huống căng thẳng hoặc chuyển ngữ giản dị cho người nghe không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.