Chiến trường

Chiến trường(Danh từ)
Nơi diễn ra các cuộc chiến đấu
Battlefield — the place where fighting or battles take place
战场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nơi diễn ra chiến tranh, nằm trong một khu vực hoặc nhiều khu vực có liên quan với nhau về địa lí và về ý nghĩa chiến lược
The area or region where military fighting takes place; the battlefield or theatre of war where combat operations occur and which has geographic and strategic significance
战场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chiến trường — English: (formal) battlefield; (informal) front line. Danh từ. Danh từ chỉ địa điểm xảy ra trận đánh hoặc khu vực giao tranh giữa hai bên đối địch. Dùng dạng chính thức khi nói về quân sự, sử sách, báo chí hoặc phân tích chiến lược; dùng cách nói thân mật (front line) khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả tình huống căng thẳng hoặc chuyển ngữ giản dị cho người nghe không chuyên.
chiến trường — English: (formal) battlefield; (informal) front line. Danh từ. Danh từ chỉ địa điểm xảy ra trận đánh hoặc khu vực giao tranh giữa hai bên đối địch. Dùng dạng chính thức khi nói về quân sự, sử sách, báo chí hoặc phân tích chiến lược; dùng cách nói thân mật (front line) khi giao tiếp hàng ngày, miêu tả tình huống căng thẳng hoặc chuyển ngữ giản dị cho người nghe không chuyên.
