ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiều chuộng trong tiếng Anh

Chiều chuộng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiều chuộng(Động từ)

01

Hết sức chiều vì yêu, vì coi trọng [nói khái quát]

To pamper or indulge (someone) — to treat someone with special care and give them whatever they want because you love or value them.

宠爱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiều chuộng/

(formal) to pamper; (informal) to spoil. Tính từ/động từ: chiều chuộng dùng để chỉ hành động hoặc thái độ nuông chiều, đáp ứng quá mức nhu cầu hoặc ý muốn của người khác. Nghĩa phổ biến: làm cho ai đó được ưu ái, ít bị bắt bẻ, hay được thỏa mãn đòi hỏi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, miêu tả hành vi; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về nuông chiều con cái, người yêu, hoặc bạn bè.

(formal) to pamper; (informal) to spoil. Tính từ/động từ: chiều chuộng dùng để chỉ hành động hoặc thái độ nuông chiều, đáp ứng quá mức nhu cầu hoặc ý muốn của người khác. Nghĩa phổ biến: làm cho ai đó được ưu ái, ít bị bắt bẻ, hay được thỏa mãn đòi hỏi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, miêu tả hành vi; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về nuông chiều con cái, người yêu, hoặc bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.