Chiều chuộng

Chiều chuộng(Động từ)
Hết sức chiều vì yêu, vì coi trọng [nói khái quát]
To pamper or indulge (someone) — to treat someone with special care and give them whatever they want because you love or value them.
宠爱
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) to pamper; (informal) to spoil. Tính từ/động từ: chiều chuộng dùng để chỉ hành động hoặc thái độ nuông chiều, đáp ứng quá mức nhu cầu hoặc ý muốn của người khác. Nghĩa phổ biến: làm cho ai đó được ưu ái, ít bị bắt bẻ, hay được thỏa mãn đòi hỏi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, miêu tả hành vi; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về nuông chiều con cái, người yêu, hoặc bạn bè.
(formal) to pamper; (informal) to spoil. Tính từ/động từ: chiều chuộng dùng để chỉ hành động hoặc thái độ nuông chiều, đáp ứng quá mức nhu cầu hoặc ý muốn của người khác. Nghĩa phổ biến: làm cho ai đó được ưu ái, ít bị bắt bẻ, hay được thỏa mãn đòi hỏi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, miêu tả hành vi; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật về nuông chiều con cái, người yêu, hoặc bạn bè.
