ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chiếu cố trong tiếng Anh

Chiếu cố

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chiếu cố(Động từ)

01

Chú ý đến tình hình, hoàn cảnh riêng mà có sự cân nhắc, châm chước

To take someone's personal situation into consideration and be lenient or make allowances for them; to show special care or give preferential attention because of circumstances

考虑他人的情况并给予宽容

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đặc biệt quan tâm và có phần trọng thị [đối với người dưới]

To give special attention and show respect or favor (especially toward someone of lower status)

特别关照

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chiếu cố/

chiếu cố — (formal) look after, attend to; (informal) take care of — động từ chỉ hành động chăm sóc, quan tâm hoặc để ý tới người khác, thường kèm theo hỗ trợ thực tế hoặc tinh thần. Dùng dạng trang trọng khi nói về trách nhiệm, công việc hoặc kính trọng (ví dụ sếp, cơ quan); dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

chiếu cố — (formal) look after, attend to; (informal) take care of — động từ chỉ hành động chăm sóc, quan tâm hoặc để ý tới người khác, thường kèm theo hỗ trợ thực tế hoặc tinh thần. Dùng dạng trang trọng khi nói về trách nhiệm, công việc hoặc kính trọng (ví dụ sếp, cơ quan); dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.