Chiếu cố

Chiếu cố(Động từ)
Chú ý đến tình hình, hoàn cảnh riêng mà có sự cân nhắc, châm chước
To take someone's personal situation into consideration and be lenient or make allowances for them; to show special care or give preferential attention because of circumstances
考虑他人的情况并给予宽容
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đặc biệt quan tâm và có phần trọng thị [đối với người dưới]
To give special attention and show respect or favor (especially toward someone of lower status)
特别关照
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chiếu cố — (formal) look after, attend to; (informal) take care of — động từ chỉ hành động chăm sóc, quan tâm hoặc để ý tới người khác, thường kèm theo hỗ trợ thực tế hoặc tinh thần. Dùng dạng trang trọng khi nói về trách nhiệm, công việc hoặc kính trọng (ví dụ sếp, cơ quan); dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
chiếu cố — (formal) look after, attend to; (informal) take care of — động từ chỉ hành động chăm sóc, quan tâm hoặc để ý tới người khác, thường kèm theo hỗ trợ thực tế hoặc tinh thần. Dùng dạng trang trọng khi nói về trách nhiệm, công việc hoặc kính trọng (ví dụ sếp, cơ quan); dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói với bạn bè, người thân hoặc trong giao tiếp hàng ngày.
