Chiều ngang

Chiều ngang(Danh từ)
Chiều trái với chiều dọc; chiều rộng
Width — the measurement from one side to the other; the horizontal dimension (opposite of length/height)
宽度
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) horizontal; (informal) ngang. Danh từ: chiều ngang — khoảng cách đo theo hướng trái–phải hoặc dài theo trục ngang. Động từ (ít dùng): ngang hóa — làm cho trở nên ngang. Dùng từ chính thức “horizontal/chiều ngang” trong văn viết kỹ thuật, báo cáo, mô tả kích thước; dùng “ngang” khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vị trí đơn giản hoặc hướng di chuyển không chính thức.
(formal) horizontal; (informal) ngang. Danh từ: chiều ngang — khoảng cách đo theo hướng trái–phải hoặc dài theo trục ngang. Động từ (ít dùng): ngang hóa — làm cho trở nên ngang. Dùng từ chính thức “horizontal/chiều ngang” trong văn viết kỹ thuật, báo cáo, mô tả kích thước; dùng “ngang” khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vị trí đơn giản hoặc hướng di chuyển không chính thức.
