Chìm

Chìm(Động từ)
Di chuyển từ trên mặt nước hoặc mặt chất lỏng xuống phía đáy, do tác dụng của trọng lượng
To sink — to go down from the surface of water or a liquid toward the bottom because of weight
沉入水中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở sâu dưới mặt nước, không nổi trên mặt nước
To be below the surface of the water; to go under and not float on the water (to sink)
沉入水中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ở sâu dưới bề mặt, không nhô lên
To be under the surface or not sticking out; to sink or lie below the surface
沉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bị phủ bởi một khối, lớp gì đó, làm cho bị che lấp, bị lấn át
To be covered, hidden, or overwhelmed by something (e.g., darkness, water, or another object); to sink beneath or be obscured
沉没
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lắng xuống, biểu hiện sự kém sôi nổi, kém hoạt động
To subside; to die down — used to describe something becoming less active, lively, or intense (e.g., activity, excitement, or noise decreasing)
沉降
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chìm — (formal) to sink; (informal) to go down. Tính từ/động từ: động từ chỉ hành động hoặc trạng thái bị hạ thấp xuống nước hoặc không nổi; tính từ diễn tả ở trạng thái nằm dưới mặt nước hoặc mất dần sự nổi tiếng. Định nghĩa ngắn: bị nhấn xuống, không nổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, kỹ thuật hoặc mô tả tàu; informal khi nói chuyện hàng ngày về đồ vật, cảm xúc hay tình huống.
chìm — (formal) to sink; (informal) to go down. Tính từ/động từ: động từ chỉ hành động hoặc trạng thái bị hạ thấp xuống nước hoặc không nổi; tính từ diễn tả ở trạng thái nằm dưới mặt nước hoặc mất dần sự nổi tiếng. Định nghĩa ngắn: bị nhấn xuống, không nổi. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal trong văn viết, kỹ thuật hoặc mô tả tàu; informal khi nói chuyện hàng ngày về đồ vật, cảm xúc hay tình huống.
