Chim cút

Chim cút(Danh từ)
Xem cun cút
Quail (a small game bird)
鹌鹑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chim cút — English: quail (formal). Danh từ. Danh từ chỉ một loài chim nhỏ, thân tròn, sống trên cạn, thường nuôi lấy thịt và trứng. Định nghĩa ngắn: chim cút là loài gia cầm nhỏ dùng làm thực phẩm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ “quail” (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi dịch; trong giao tiếp thông thường tiếng Anh vẫn dùng “quail” mà không có dạng thân mật đặc biệt.
Chim cút — English: quail (formal). Danh từ. Danh từ chỉ một loài chim nhỏ, thân tròn, sống trên cạn, thường nuôi lấy thịt và trứng. Định nghĩa ngắn: chim cút là loài gia cầm nhỏ dùng làm thực phẩm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ “quail” (formal) trong văn viết, báo chí hoặc khi dịch; trong giao tiếp thông thường tiếng Anh vẫn dùng “quail” mà không có dạng thân mật đặc biệt.
