ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chim đại bàng trong tiếng Anh

Chim đại bàng

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chim đại bàng(Danh từ)

01

Loài chim săn mồi lớn, mỏ khoằm, móng sắc, bay khỏe, thường sống ở vùng núi hoặc rừng, tượng trưng cho sức mạnh và uy lực.

A large bird of prey with a hooked beak and sharp talons, strong in flight, usually found in mountains or forests; often symbolizes strength and power.

一种大型猛禽,拥有弯曲的喙和锋利的爪子,飞行能力强,通常栖息在山地或森林中;象征力量与权威。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chim đại bàng/

chim đại bàng (eagle) (formal) — danh từ: loài chim săn mồi lớn, móng vuốt sắc và tầm bay cao; thường tượng trưng cho sức mạnh và tự do. Định nghĩa ngắn gọn: chim lớn thuộc họ Accipitridae, săn mồi bằng thị giác sắc bén. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học, báo chí; có thể dùng tiếng Anh “eagle” trong hội thoại thông thường hoặc khi dịch tên loài.

chim đại bàng (eagle) (formal) — danh từ: loài chim săn mồi lớn, móng vuốt sắc và tầm bay cao; thường tượng trưng cho sức mạnh và tự do. Định nghĩa ngắn gọn: chim lớn thuộc họ Accipitridae, săn mồi bằng thị giác sắc bén. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học, báo chí; có thể dùng tiếng Anh “eagle” trong hội thoại thông thường hoặc khi dịch tên loài.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.