Chim đại bàng

Chim đại bàng(Danh từ)
Loài chim săn mồi lớn, mỏ khoằm, móng sắc, bay khỏe, thường sống ở vùng núi hoặc rừng, tượng trưng cho sức mạnh và uy lực.
A large bird of prey with a hooked beak and sharp talons, strong in flight, usually found in mountains or forests; often symbolizes strength and power.
一种大型猛禽,拥有弯曲的喙和锋利的爪子,飞行能力强,通常栖息在山地或森林中;象征力量与权威。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chim đại bàng (eagle) (formal) — danh từ: loài chim săn mồi lớn, móng vuốt sắc và tầm bay cao; thường tượng trưng cho sức mạnh và tự do. Định nghĩa ngắn gọn: chim lớn thuộc họ Accipitridae, săn mồi bằng thị giác sắc bén. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học, báo chí; có thể dùng tiếng Anh “eagle” trong hội thoại thông thường hoặc khi dịch tên loài.
chim đại bàng (eagle) (formal) — danh từ: loài chim săn mồi lớn, móng vuốt sắc và tầm bay cao; thường tượng trưng cho sức mạnh và tự do. Định nghĩa ngắn gọn: chim lớn thuộc họ Accipitridae, săn mồi bằng thị giác sắc bén. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, khoa học, báo chí; có thể dùng tiếng Anh “eagle” trong hội thoại thông thường hoặc khi dịch tên loài.
