ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chim gái trong tiếng Anh

Chim gái

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chim gái(Danh từ)

01

Chim con giống cái, chưa trưởng thành, thường để chỉ các loài chim nói chung.

A young female bird; a juvenile female of bird species (a young bird that is female and not yet fully grown)

幼鸟

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chim gái/

(informal) “chim gái” — English: (informal) girl’s virginity; (formal) female virginity. Cụm từ danh từ, chỉ trạng thái còn trinh tiết của một cô gái. Dùng trong giao tiếp đời thường, thường mang sắc thái tục tĩu hoặc khinh miệt; tránh dùng trong văn viết trang trọng. Sử dụng hình thức chính thức “female virginity” hoặc “virgin” khi cần lịch sự, y tế hoặc pháp lý.

(informal) “chim gái” — English: (informal) girl’s virginity; (formal) female virginity. Cụm từ danh từ, chỉ trạng thái còn trinh tiết của một cô gái. Dùng trong giao tiếp đời thường, thường mang sắc thái tục tĩu hoặc khinh miệt; tránh dùng trong văn viết trang trọng. Sử dụng hình thức chính thức “female virginity” hoặc “virgin” khi cần lịch sự, y tế hoặc pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.