Chim gái

Chim gái(Danh từ)
Chim con giống cái, chưa trưởng thành, thường để chỉ các loài chim nói chung.
A young female bird; a juvenile female of bird species (a young bird that is female and not yet fully grown)
幼鸟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “chim gái” — English: (informal) girl’s virginity; (formal) female virginity. Cụm từ danh từ, chỉ trạng thái còn trinh tiết của một cô gái. Dùng trong giao tiếp đời thường, thường mang sắc thái tục tĩu hoặc khinh miệt; tránh dùng trong văn viết trang trọng. Sử dụng hình thức chính thức “female virginity” hoặc “virgin” khi cần lịch sự, y tế hoặc pháp lý.
(informal) “chim gái” — English: (informal) girl’s virginity; (formal) female virginity. Cụm từ danh từ, chỉ trạng thái còn trinh tiết của một cô gái. Dùng trong giao tiếp đời thường, thường mang sắc thái tục tĩu hoặc khinh miệt; tránh dùng trong văn viết trang trọng. Sử dụng hình thức chính thức “female virginity” hoặc “virgin” khi cần lịch sự, y tế hoặc pháp lý.
