Chim mèo

Chim mèo(Danh từ)
Một loại chim thuộc họ cú, thường hoạt động về đêm, có tiếng kêu giống tiếng mèo kêu.
A type of nocturnal bird in the owl family, known for its meowing-like call (commonly called an owl)
一种夜行的猫头鹰,叫声像猫叫。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chim mèo — English: nightjar (formal) / goat-moth? No informal form commonly used. (danh từ) Danh từ chỉ một loài chim thường hoạt động về đêm, có mõm ngắn, cánh rộng và tiếng kêu đặc trưng. Dùng từ chính thức trong mô tả khoa học hoặc thiên nhiên; không có dạng thân mật thông dụng, nên dùng luôn “chim mèo” trong văn viết, bài báo khoa học và khi nói về loài này trong ngôn ngữ hàng ngày.
chim mèo — English: nightjar (formal) / goat-moth? No informal form commonly used. (danh từ) Danh từ chỉ một loài chim thường hoạt động về đêm, có mõm ngắn, cánh rộng và tiếng kêu đặc trưng. Dùng từ chính thức trong mô tả khoa học hoặc thiên nhiên; không có dạng thân mật thông dụng, nên dùng luôn “chim mèo” trong văn viết, bài báo khoa học và khi nói về loài này trong ngôn ngữ hàng ngày.
