Chim săn mồi

Chim săn mồi(Danh từ)
Các loài chim ăn thịt, chủ yếu săn các loài động vật có xương sống.
Birds of prey — carnivorous birds that hunt and eat other vertebrate animals (eagles, hawks, owls, falcons, etc.).
捕食鸟类
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chim săn mồi (raptor; predator) — danh từ. Danh từ chỉ các loài chim săn mồi như diều hâu, chim ưng, cú, nghĩa là những loài săn bắt thú nhỏ, chim, cá để ăn. Dùng trong ngôn ngữ khoa học, sinh học và quan sát thiên nhiên. Khi cần trang trọng, dùng (raptor) hoặc “bird of prey”; trong văn nói thông thường có thể nói “predatory bird” hoặc đơn giản là “chim săn mồi”.
chim săn mồi (raptor; predator) — danh từ. Danh từ chỉ các loài chim săn mồi như diều hâu, chim ưng, cú, nghĩa là những loài săn bắt thú nhỏ, chim, cá để ăn. Dùng trong ngôn ngữ khoa học, sinh học và quan sát thiên nhiên. Khi cần trang trọng, dùng (raptor) hoặc “bird of prey”; trong văn nói thông thường có thể nói “predatory bird” hoặc đơn giản là “chim săn mồi”.
