Chim sẻ

Chim sẻ(Danh từ)
Chim nhỏ, lông màu hạt dẻ, có vằn, mỏ hình nón, thường sống thành đàn, ăn các hạt ngũ cốc
A small, brownish bird with streaked feathers and a cone-shaped beak; commonly lives in flocks and eats seeds (sparrow)
麻雀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chim sẻ (English: sparrow) (informal: sparrow) — danh từ. Chim sẻ là một loài chim nhỏ, phổ biến ở đô thị và nông thôn, thường thấy trong vườn, mái nhà và bụi cây. Dùng từ này khi nói về loài chim cụ thể hoặc mô tả hành vi nhỏ bé, bình dân; không có dạng trang trọng riêng biệt, nên cùng một từ dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường.
chim sẻ (English: sparrow) (informal: sparrow) — danh từ. Chim sẻ là một loài chim nhỏ, phổ biến ở đô thị và nông thôn, thường thấy trong vườn, mái nhà và bụi cây. Dùng từ này khi nói về loài chim cụ thể hoặc mô tả hành vi nhỏ bé, bình dân; không có dạng trang trọng riêng biệt, nên cùng một từ dùng trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường.
