Chim vàng anh

Chim vàng anh(Danh từ)
Một loài chim thuộc họ Vàng anh, có bộ lông màu vàng sặc sỡ, tiếng hót hay, thường sống ở các vùng rừng cây và vườn nhà.
A species of songbird in the oriole family, with bright yellow plumage and a pleasant singing voice, commonly found in forests and gardens.
一种明亮的黄色鸣禽,歌声优美。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chim vàng anh: English (formal) yellow-breasted oriole; (informal) golden oriole. Danh từ. Danh từ chỉ loài chim kích thước nhỏ đến trung bình, lông vàng rực ở ngực và đầu, thường kêu tiếng trong trẻo. Dùng từ chính thức trong văn viết, tài liệu khoa học và báo chí; dạng thông dụng hoặc tên tiếng Anh ngắn gọn dùng khi nói chuyện hàng ngày, du lịch hoặc thảo luận không chính thức về chim cảnh.
Chim vàng anh: English (formal) yellow-breasted oriole; (informal) golden oriole. Danh từ. Danh từ chỉ loài chim kích thước nhỏ đến trung bình, lông vàng rực ở ngực và đầu, thường kêu tiếng trong trẻo. Dùng từ chính thức trong văn viết, tài liệu khoa học và báo chí; dạng thông dụng hoặc tên tiếng Anh ngắn gọn dùng khi nói chuyện hàng ngày, du lịch hoặc thảo luận không chính thức về chim cảnh.
