ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chịn trong tiếng Anh

Chịn

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chịn (Động từ)

01

Lê mông xuống đất

To sit down (on the ground) — to lower oneself and sit with your buttocks on the ground

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chịn/

Translation: (formal) ripe; (informal) done/finished. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái trái cây hoặc vật đã chín, đạt mức sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về trái cây, nông sản hoặc mô tả tiến trình; dạng thông tục khi nói chuyện thân mật để chỉ việc hoàn tất, xong việc hoặc đạt kết quả mong muốn.

Translation: (formal) ripe; (informal) done/finished. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: chỉ trạng thái trái cây hoặc vật đã chín, đạt mức sẵn sàng để ăn hoặc sử dụng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về trái cây, nông sản hoặc mô tả tiến trình; dạng thông tục khi nói chuyện thân mật để chỉ việc hoàn tất, xong việc hoặc đạt kết quả mong muốn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.