Chỉn chu

Chỉn chu (Tính từ)
Chu đáo, cẩn thận, không chê trách gì được
Neat and thorough; carefully done so there’s nothing to criticize
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chỉn chu (meticulous; neat) *(informal/formal)* — tính từ miêu tả sự gọn gàng, tươm tất và cẩn thận trong cách ăn mặc, làm việc hoặc sắp xếp; thường dùng để khen người biết chú ý chi tiết. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hồ sơ, sản phẩm hoặc tác phong chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hằng ngày để khen bạn bè, đồng nghiệp hoặc người làm việc tỉ mỉ.
chỉn chu (meticulous; neat) *(informal/formal)* — tính từ miêu tả sự gọn gàng, tươm tất và cẩn thận trong cách ăn mặc, làm việc hoặc sắp xếp; thường dùng để khen người biết chú ý chi tiết. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hồ sơ, sản phẩm hoặc tác phong chuyên nghiệp; dùng dạng thân mật trong giao tiếp hằng ngày để khen bạn bè, đồng nghiệp hoặc người làm việc tỉ mỉ.
