Chín mé

Chín mé(Danh từ)
Chứng viêm, tấy ở cạnh móng tay, móng chân
Paronychia — an infection or inflammation at the edge of the fingernail or toenail
指甲周围的炎症
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chín mé — English: (formal) perfectly ripe, (informal) overripe. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả trái cây hoặc thức ăn đã đạt tới độ chín vừa vặn hoặc hơi quá chín, mềm và ngọt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả chất lượng nông sản, đăng bán; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhận xét nhanh về trái cây đã chín kỹ hoặc hơi nát.
chín mé — English: (formal) perfectly ripe, (informal) overripe. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: miêu tả trái cây hoặc thức ăn đã đạt tới độ chín vừa vặn hoặc hơi quá chín, mềm và ngọt. Hướng dẫn dùng: dùng dạng trang trọng khi mô tả chất lượng nông sản, đăng bán; dùng dạng thông tục khi nói chuyện hàng ngày hoặc nhận xét nhanh về trái cây đã chín kỹ hoặc hơi nát.
