Chính cống

Chính cống(Tính từ)
Đích thực, đúng nguồn gốc
Genuine; authentic; real (used to describe something that is truly original or legitimate)
真实的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chính cống (formal: genuine, authentic) (informal: real, the genuine article) — tính từ chỉ vật hoặc người có nguồn gốc, phẩm chất thật, không phải giả mạo hay bản sao. Nghĩa phổ biến là xác nhận tính chính thống, hợp pháp hoặc nguyên bản. Dùng dạng formal khi nói về giấy tờ, sản phẩm, tổ chức mang tính trang trọng; dùng informal khi muốn nhấn mạnh tính thật, chân thực trong giao tiếp hàng ngày.
chính cống (formal: genuine, authentic) (informal: real, the genuine article) — tính từ chỉ vật hoặc người có nguồn gốc, phẩm chất thật, không phải giả mạo hay bản sao. Nghĩa phổ biến là xác nhận tính chính thống, hợp pháp hoặc nguyên bản. Dùng dạng formal khi nói về giấy tờ, sản phẩm, tổ chức mang tính trang trọng; dùng informal khi muốn nhấn mạnh tính thật, chân thực trong giao tiếp hàng ngày.
