Chính đại quang minh

Chính đại quang minh(Tính từ)
Công khai, đường đường chính chính, không có gì giấu giếm hay khuất tất; ngay thẳng, minh bạch.
Open and aboveboard; honest and transparent — done openly without secrecy or hidden motives
公开透明,诚实正直
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chính đại quang minh — English: (formal) upright and honorable; (informal) honest and fair. Tính từ ghép mô tả thái độ, phong cách sống hoặc cách xử lý công việc một cách ngay thẳng, trong sáng và công bằng. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc hành vi thể hiện chính trực, minh bạch và tôn trọng đạo đức. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, (informal) khi nói chuyện gần gũi hoặc đánh giá cá nhân.
chính đại quang minh — English: (formal) upright and honorable; (informal) honest and fair. Tính từ ghép mô tả thái độ, phong cách sống hoặc cách xử lý công việc một cách ngay thẳng, trong sáng và công bằng. Định nghĩa ngắn: chỉ người hoặc hành vi thể hiện chính trực, minh bạch và tôn trọng đạo đức. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, (informal) khi nói chuyện gần gũi hoặc đánh giá cá nhân.
