Chính đạo

Chính đạo(Danh từ)
Đạo được coi là đúng đắn; phân biệt với tà đạo
The true or orthodox way/teachings; a belief or path regarded as correct and distinguished from false or heretical paths
正道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Con đường ngay thẳng, đúng đắn
A straight or proper path; the right and honest way (morally correct course of action)
正道
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chính đạo — (formal) orthodox, proper; (informal) đúng đắn. Từ ghép là tính từ, chỉ ý nghĩa chuẩn mực, phù hợp quy tắc hoặc luân lý. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động, tư tưởng hoặc phương pháp hợp đạo lý và đúng quy phạm. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức trong văn viết, học thuật hoặc tranh luận trang trọng; có thể dùng thân mật khi nhấn mạnh sự đúng đắn trong giao tiếp hàng ngày.
chính đạo — (formal) orthodox, proper; (informal) đúng đắn. Từ ghép là tính từ, chỉ ý nghĩa chuẩn mực, phù hợp quy tắc hoặc luân lý. Định nghĩa ngắn: diễn tả hành động, tư tưởng hoặc phương pháp hợp đạo lý và đúng quy phạm. Hướng dẫn dùng: dùng dạng chính thức trong văn viết, học thuật hoặc tranh luận trang trọng; có thể dùng thân mật khi nhấn mạnh sự đúng đắn trong giao tiếp hàng ngày.
