ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chính diện trong tiếng Anh

Chính diện

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chính diện(Danh từ)

01

Phía trước mặt

The front (the area directly in front of something or someone)

正面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chính diện(Tính từ)

01

Thuộc về mặt tốt, mặt tích cực [thường nói về nhân vật trong tác phẩm văn học nghệ thuật]

Positive, good, or virtuous (often used to describe a character in a work of literature or art who represents the moral or favorable side)

正面

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chính diện/

chính diện: (formal) front, face-on; (informal) head-on. Tính từ/phó từ chỉ vị trí hoặc cách tiếp cận. Nghĩa chính: ở phía trước, trực diện với một vật hoặc người; khi dùng chỉ hành động là tiếp cận thẳng, không vòng vo. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả vị trí hay góc nhìn; dùng (informal) khi khuyên ai đó giải quyết vấn đề trực tiếp, đơn giản và thân mật.

chính diện: (formal) front, face-on; (informal) head-on. Tính từ/phó từ chỉ vị trí hoặc cách tiếp cận. Nghĩa chính: ở phía trước, trực diện với một vật hoặc người; khi dùng chỉ hành động là tiếp cận thẳng, không vòng vo. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả vị trí hay góc nhìn; dùng (informal) khi khuyên ai đó giải quyết vấn đề trực tiếp, đơn giản và thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.