Chính diện

Chính diện(Danh từ)
Phía trước mặt
The front (the area directly in front of something or someone)
正面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chính diện(Tính từ)
Thuộc về mặt tốt, mặt tích cực [thường nói về nhân vật trong tác phẩm văn học nghệ thuật]
Positive, good, or virtuous (often used to describe a character in a work of literature or art who represents the moral or favorable side)
正面
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chính diện: (formal) front, face-on; (informal) head-on. Tính từ/phó từ chỉ vị trí hoặc cách tiếp cận. Nghĩa chính: ở phía trước, trực diện với một vật hoặc người; khi dùng chỉ hành động là tiếp cận thẳng, không vòng vo. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả vị trí hay góc nhìn; dùng (informal) khi khuyên ai đó giải quyết vấn đề trực tiếp, đơn giản và thân mật.
chính diện: (formal) front, face-on; (informal) head-on. Tính từ/phó từ chỉ vị trí hoặc cách tiếp cận. Nghĩa chính: ở phía trước, trực diện với một vật hoặc người; khi dùng chỉ hành động là tiếp cận thẳng, không vòng vo. Dùng (formal) trong văn viết, miêu tả vị trí hay góc nhìn; dùng (informal) khi khuyên ai đó giải quyết vấn đề trực tiếp, đơn giản và thân mật.
