Chính nhân quân tử

Chính nhân quân tử(Danh từ)
Người có đức hạnh, phẩm cách cao thượng, chính trực, sống theo đạo lý và nguyên tắc đạo đức; thường dùng để chỉ người đàn ông mẫu mực, đáng kính.
A morally upright, honorable person—typically a man—who has high virtues, integrity, and lives by ethical principles; a model gentleman of good character and respect.
有德行的君子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) gentleman, noble person; (informal) upright person. danh từ cổ Hán-Việt chỉ người có phẩm cách, đạo đức, trung thực và hành xử chính trực. Nghĩa phổ biến: mô tả cá nhân cao thượng, tôn trọng lễ nghĩa và trách nhiệm xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, phân tích nhân cách hoặc lịch sử; dùng (informal) ít khi, khi khen ngợi thân mật hoặc so sánh cá tính.
(formal) gentleman, noble person; (informal) upright person. danh từ cổ Hán-Việt chỉ người có phẩm cách, đạo đức, trung thực và hành xử chính trực. Nghĩa phổ biến: mô tả cá nhân cao thượng, tôn trọng lễ nghĩa và trách nhiệm xã hội. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, phân tích nhân cách hoặc lịch sử; dùng (informal) ít khi, khi khen ngợi thân mật hoặc so sánh cá tính.
