ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chinh phạt trong tiếng Anh

Chinh phạt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chinh phạt(Động từ)

01

Nước lớn lấy cớ trị tội để đem quân đánh nước nhỏ hơn

To invade and punish (a smaller country) — to use an excuse of punishing wrongdoing to send troops and attack a weaker nation

侵略惩罚

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chinh phạt/

(formal) conquer, subjugate; (informal) không có dạng thông dụng. Động từ ghép: chinh phạt chỉ hành động tiến công, đánh chiếm hoặc khuất phục một vùng đất, dân tộc hoặc lực lượng đối phương bằng vũ lực. Định nghĩa ngắn gọn: dùng quân sự để chiếm và bắt buộc phục tùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử, phân tích chiến tranh; không dùng trong ngôn ngữ thân mật.

(formal) conquer, subjugate; (informal) không có dạng thông dụng. Động từ ghép: chinh phạt chỉ hành động tiến công, đánh chiếm hoặc khuất phục một vùng đất, dân tộc hoặc lực lượng đối phương bằng vũ lực. Định nghĩa ngắn gọn: dùng quân sự để chiếm và bắt buộc phục tùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử, phân tích chiến tranh; không dùng trong ngôn ngữ thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.