Chinh phạt

Chinh phạt(Động từ)
Nước lớn lấy cớ trị tội để đem quân đánh nước nhỏ hơn
To invade and punish (a smaller country) — to use an excuse of punishing wrongdoing to send troops and attack a weaker nation
侵略惩罚
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) conquer, subjugate; (informal) không có dạng thông dụng. Động từ ghép: chinh phạt chỉ hành động tiến công, đánh chiếm hoặc khuất phục một vùng đất, dân tộc hoặc lực lượng đối phương bằng vũ lực. Định nghĩa ngắn gọn: dùng quân sự để chiếm và bắt buộc phục tùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử, phân tích chiến tranh; không dùng trong ngôn ngữ thân mật.
(formal) conquer, subjugate; (informal) không có dạng thông dụng. Động từ ghép: chinh phạt chỉ hành động tiến công, đánh chiếm hoặc khuất phục một vùng đất, dân tộc hoặc lực lượng đối phương bằng vũ lực. Định nghĩa ngắn gọn: dùng quân sự để chiếm và bắt buộc phục tùng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết trang trọng, lịch sử, phân tích chiến tranh; không dùng trong ngôn ngữ thân mật.
