ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chính sách kinh tế trong tiếng Anh

Chính sách kinh tế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chính sách kinh tế(Danh từ)

01

Hệ thống các biện pháp, quyết định, phương hướng về kinh tế do nhà nước hoặc tổ chức đưa ra nhằm điều chỉnh, quản lý, phát triển hoạt động kinh tế.

A set of measures, decisions, and directions about the economy made by a government or organization to regulate, manage, and promote economic activity (e.g., taxes, spending, trade rules, and regulations).

经济政策是一系列调节和管理经济活动的措施和方向。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chính sách kinh tế/

chính sách kinh tế — (formal) economic policy. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ các biện pháp, quy định và chiến lược do chính phủ hoặc tổ chức đề ra để điều chỉnh hoạt động kinh tế. Định nghĩa ngắn: tập hợp quyết sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng, ổn định giá cả, việc làm và phân phối thu nhập. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí, học thuật; không có dạng thông tục phổ biến.

chính sách kinh tế — (formal) economic policy. Từ ghép danh từ: danh từ chỉ các biện pháp, quy định và chiến lược do chính phủ hoặc tổ chức đề ra để điều chỉnh hoạt động kinh tế. Định nghĩa ngắn: tập hợp quyết sách nhằm thúc đẩy tăng trưởng, ổn định giá cả, việc làm và phân phối thu nhập. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản chính thức, báo chí, học thuật; không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.