Chỉnh sửa

Chỉnh sửa(Động từ)
Chỉnh lại, sửa lại cho đúng, cho phù hợp [nói khái quát]
To edit or adjust something to make it correct or appropriate; to change and improve so it fits or works properly
编辑,调整使正确或适合
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) edit, (informal) tweak — động từ: chỉnh sửa. Chỉ hành động thay đổi, cải thiện văn bản, hình ảnh hoặc nội dung để chính xác, rõ ràng hoặc phù hợp hơn. Dùng dạng chính thức khi nói trong công việc, giáo dục, xuất bản; dùng từ thân mật như “tweak” khi nói chuyện hàng ngày hoặc khi ý nhị, nhẹ nhàng về thay đổi nhỏ.
(formal) edit, (informal) tweak — động từ: chỉnh sửa. Chỉ hành động thay đổi, cải thiện văn bản, hình ảnh hoặc nội dung để chính xác, rõ ràng hoặc phù hợp hơn. Dùng dạng chính thức khi nói trong công việc, giáo dục, xuất bản; dùng từ thân mật như “tweak” khi nói chuyện hàng ngày hoặc khi ý nhị, nhẹ nhàng về thay đổi nhỏ.
