ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chỉnh sửa trong tiếng Anh

Chỉnh sửa

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chỉnh sửa(Động từ)

01

Chỉnh lại, sửa lại cho đúng, cho phù hợp [nói khái quát]

To edit or adjust something to make it correct or appropriate; to change and improve so it fits or works properly

编辑,调整使正确或适合

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chỉnh sửa/

(formal) edit, (informal) tweak — động từ: chỉnh sửa. Chỉ hành động thay đổi, cải thiện văn bản, hình ảnh hoặc nội dung để chính xác, rõ ràng hoặc phù hợp hơn. Dùng dạng chính thức khi nói trong công việc, giáo dục, xuất bản; dùng từ thân mật như “tweak” khi nói chuyện hàng ngày hoặc khi ý nhị, nhẹ nhàng về thay đổi nhỏ.

(formal) edit, (informal) tweak — động từ: chỉnh sửa. Chỉ hành động thay đổi, cải thiện văn bản, hình ảnh hoặc nội dung để chính xác, rõ ràng hoặc phù hợp hơn. Dùng dạng chính thức khi nói trong công việc, giáo dục, xuất bản; dùng từ thân mật như “tweak” khi nói chuyện hàng ngày hoặc khi ý nhị, nhẹ nhàng về thay đổi nhỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.