ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chính tả trong tiếng Anh

Chính tả

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chính tả(Danh từ)

01

Cách viết chữ được coi là chuẩn

Spelling; the standard or correct way to write words

拼写

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chính tả/

chính tả (spelling) *(formal)*. danh từ. Chính tả là cách viết đúng chữ, dấu và quy tắc ngữ âm trong ngôn ngữ; thường chỉ việc ghi chính xác từ ngữ theo chuẩn chính tả. Dùng dạng formal khi nói về quy tắc, giáo dục, tài liệu chính thức; có thể dùng casually để nhắc lỗi viết trong giao tiếp hằng ngày nhưng không có dạng informal khác biệt.

chính tả (spelling) *(formal)*. danh từ. Chính tả là cách viết đúng chữ, dấu và quy tắc ngữ âm trong ngôn ngữ; thường chỉ việc ghi chính xác từ ngữ theo chuẩn chính tả. Dùng dạng formal khi nói về quy tắc, giáo dục, tài liệu chính thức; có thể dùng casually để nhắc lỗi viết trong giao tiếp hằng ngày nhưng không có dạng informal khác biệt.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.