ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chính thống hoá trong tiếng Anh

Chính thống hoá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chính thống hoá (Động từ)

01

Thực hiện quá trình trở nên chính thống hoặc hợp pháp, được công nhận chính thức.

To make something official or legitimate; to grant formal recognition or status so it becomes accepted as legitimate

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chính thống hoá/

(formal) formalize; (informal) legitimize. Thành ngữ/động từ phrasal: chính thống hoá — động từ chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên chính thức, được thừa nhận hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chính thức. Dùng (formalize) trong văn bản pháp lý, quản trị và học thuật; dùng (legitimize) khi nói thân mật hơn về việc công nhận quyền lực, danh tính hoặc vai trò trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) formalize; (informal) legitimize. Thành ngữ/động từ phrasal: chính thống hoá — động từ chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên chính thức, được thừa nhận hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chính thức. Dùng (formalize) trong văn bản pháp lý, quản trị và học thuật; dùng (legitimize) khi nói thân mật hơn về việc công nhận quyền lực, danh tính hoặc vai trò trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.