Chính thống hoá

Chính thống hoá (Động từ)
Thực hiện quá trình trở nên chính thống hoặc hợp pháp, được công nhận chính thức.
To make something official or legitimate; to grant formal recognition or status so it becomes accepted as legitimate
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) formalize; (informal) legitimize. Thành ngữ/động từ phrasal: chính thống hoá — động từ chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên chính thức, được thừa nhận hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chính thức. Dùng (formalize) trong văn bản pháp lý, quản trị và học thuật; dùng (legitimize) khi nói thân mật hơn về việc công nhận quyền lực, danh tính hoặc vai trò trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) formalize; (informal) legitimize. Thành ngữ/động từ phrasal: chính thống hoá — động từ chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên chính thức, được thừa nhận hoặc phù hợp với tiêu chuẩn chính thức. Dùng (formalize) trong văn bản pháp lý, quản trị và học thuật; dùng (legitimize) khi nói thân mật hơn về việc công nhận quyền lực, danh tính hoặc vai trò trong giao tiếp hàng ngày.
