Chính thức

Chính thức(Tính từ)
Do chính phủ hoặc cơ quan có quyền lực hợp pháp công bố hoặc đưa ra
Official — announced, issued, or approved by the government or another authority with legal power
官方的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hợp với những tiêu chuẩn được công nhận, hoặc đúng thủ tục quy định
Official — conforming to recognized standards or following the proper procedures; formally approved or authorized
正式的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chính thức — English: official (formal). Tính từ: chính thức chỉ điều đã được xác nhận, hợp lệ hoặc do cơ quan, tổ chức phát hành. Được dùng khi muốn nhấn mạnh tính pháp lý, quy trình hoặc tuyên bố công khai; dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo chí, thông báo; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi nói chuyện hàng ngày có thể dùng từ ngắn gọn hơn hoặc tiếng lóng.
chính thức — English: official (formal). Tính từ: chính thức chỉ điều đã được xác nhận, hợp lệ hoặc do cơ quan, tổ chức phát hành. Được dùng khi muốn nhấn mạnh tính pháp lý, quy trình hoặc tuyên bố công khai; dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo chí, thông báo; tránh dùng trong giao tiếp thân mật, nơi nói chuyện hàng ngày có thể dùng từ ngắn gọn hơn hoặc tiếng lóng.
