ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chính trị trong tiếng Anh

Chính trị

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chính trị(Danh từ)

01

Những vấn đề về tổ chức và điều khiển bộ máy nhà nước, hoặc những hoạt động của một giai cấp, một chính đảng nhằm giành hoặc duy trì quyền điều khiển bộ máy nhà nước [nói tổng quát]

Politics — matters related to the organization and control of the state, or the actions of a class or political party aimed at gaining or keeping control of government power (used in a general sense).

政治事务

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những hiểu biết hoặc những hoạt động để nâng cao hiểu biết về mục đích, đường lối, nhiệm vụ đấu tranh của một giai cấp, một chính đảng nhằm giành hoặc duy trì quyền điều khiển bộ máy nhà nước [nói tổng quát]

Politics — knowledge, ideas, or activities aimed at promoting a class or party’s goals, policies, and actions to gain or keep control of the state’s power (used in a general sense).

政治

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Chính trị(Tính từ)

01

Khéo léo, mềm mỏng trong quan hệ đối xử để đạt được mục đích mong muốn

Political (used to describe someone who is tactful and diplomatic in dealing with others to achieve their goals)

政治的,善于处理人际关系

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chính trị/

chính trị (politics) (formal) — danh từ. Chỉ hoạt động, hệ thống và các vấn đề liên quan đến quyền lực, quản lý nhà nước và quyết định công cộng. Nghĩa phổ biến: các hành động, tranh luận và tổ chức nhằm định hướng hoặc chi phối việc điều hành xã hội. Dùng dạng formal khi thảo luận học thuật, báo chí hoặc công việc; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể chọn từ đơn giản hơn như “việc công”.

chính trị (politics) (formal) — danh từ. Chỉ hoạt động, hệ thống và các vấn đề liên quan đến quyền lực, quản lý nhà nước và quyết định công cộng. Nghĩa phổ biến: các hành động, tranh luận và tổ chức nhằm định hướng hoặc chi phối việc điều hành xã hội. Dùng dạng formal khi thảo luận học thuật, báo chí hoặc công việc; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể chọn từ đơn giản hơn như “việc công”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.