Chính trị

Chính trị(Danh từ)
Những vấn đề về tổ chức và điều khiển bộ máy nhà nước, hoặc những hoạt động của một giai cấp, một chính đảng nhằm giành hoặc duy trì quyền điều khiển bộ máy nhà nước [nói tổng quát]
Politics — matters related to the organization and control of the state, or the actions of a class or political party aimed at gaining or keeping control of government power (used in a general sense).
政治事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những hiểu biết hoặc những hoạt động để nâng cao hiểu biết về mục đích, đường lối, nhiệm vụ đấu tranh của một giai cấp, một chính đảng nhằm giành hoặc duy trì quyền điều khiển bộ máy nhà nước [nói tổng quát]
Politics — knowledge, ideas, or activities aimed at promoting a class or party’s goals, policies, and actions to gain or keep control of the state’s power (used in a general sense).
政治
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chính trị(Tính từ)
Khéo léo, mềm mỏng trong quan hệ đối xử để đạt được mục đích mong muốn
Political (used to describe someone who is tactful and diplomatic in dealing with others to achieve their goals)
政治的,善于处理人际关系
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chính trị (politics) (formal) — danh từ. Chỉ hoạt động, hệ thống và các vấn đề liên quan đến quyền lực, quản lý nhà nước và quyết định công cộng. Nghĩa phổ biến: các hành động, tranh luận và tổ chức nhằm định hướng hoặc chi phối việc điều hành xã hội. Dùng dạng formal khi thảo luận học thuật, báo chí hoặc công việc; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể chọn từ đơn giản hơn như “việc công”.
chính trị (politics) (formal) — danh từ. Chỉ hoạt động, hệ thống và các vấn đề liên quan đến quyền lực, quản lý nhà nước và quyết định công cộng. Nghĩa phổ biến: các hành động, tranh luận và tổ chức nhằm định hướng hoặc chi phối việc điều hành xã hội. Dùng dạng formal khi thảo luận học thuật, báo chí hoặc công việc; ít dùng trong giao tiếp thân mật, nơi có thể chọn từ đơn giản hơn như “việc công”.
