Chính trực

Chính trực(Tính từ)
Ngay thẳng, vô tư
Honest, upright — someone who is straightforward, morally fair, and free from deceit or corruption
诚实正直
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chính trực (English: upright, honorable) (formal) — tính từ diễn tả người có phẩm chất ngay thẳng, trung thực và hành xử công bằng; thường dùng nói về phẩm cách cá nhân hoặc phẩm chất nghề nghiệp. Dùng dạng chính thức khi mô tả đánh giá, hồ sơ chuyên môn hoặc văn viết trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế đơn giản hơn như 'thẳng thắn'.
chính trực (English: upright, honorable) (formal) — tính từ diễn tả người có phẩm chất ngay thẳng, trung thực và hành xử công bằng; thường dùng nói về phẩm cách cá nhân hoặc phẩm chất nghề nghiệp. Dùng dạng chính thức khi mô tả đánh giá, hồ sơ chuyên môn hoặc văn viết trang trọng; không có dạng thông tục phổ biến, trong giao tiếp thân mật có thể dùng từ thay thế đơn giản hơn như 'thẳng thắn'.
