Chính xác

Chính xác(Tính từ)
Đúng đắn, không sai sót, hoàn toàn phù hợp với thực tế hoặc tiêu chuẩn yêu cầu.
Accurate — correct and without errors; exactly matching the facts, measurements, or required standard.
准确
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chính xác: (formal) exact, accurate; (informal) spot-on. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả mức độ trùng khớp hoặc đúng từng chi tiết về thông tin, số liệu, thời gian hoặc kết quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, khoa học khi cần độ chính xác cao; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày để khen hoặc khẳng định ai đó/nội dung đúng hoàn toàn.
chính xác: (formal) exact, accurate; (informal) spot-on. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả mức độ trùng khớp hoặc đúng từng chi tiết về thông tin, số liệu, thời gian hoặc kết quả. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, báo cáo, khoa học khi cần độ chính xác cao; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày để khen hoặc khẳng định ai đó/nội dung đúng hoàn toàn.
