Chít

Chít(Danh từ)
Cháu đời thứ sáu, con của chút
Great-great-great-grandchild (a sixth-generation descendant; the child of a 'chút')
曾曾曾孙
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Chít(Động từ)
Quấn chặt khăn trên đầu
To tie (a cloth or scarf) tightly around the head
把头巾紧紧绑在头上
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[đồ mặc] bó sát vào thân hình
(of clothing) to fit tightly; to cling to the body (e.g., a garment that is snug or body-hugging).
紧身衣
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khâu, may cho hẹp lại
To stitch/take in (sew fabric together to make something narrower) — to sew or alter clothing to make it tighter or smaller.
缝合或收紧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bịt kín chỗ rò, chỗ hở bằng một chất gì đó
To seal or plug a leak or gap with something (to close an opening tightly)
密封
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chít: English (formal) “squeeze” (informal) “pinch”; từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động bóp chặt, ép hoặc siết vật nhỏ, thường bằng ngón tay; cũng dùng chỉ tiếng khóc ré lên của trẻ con. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành động vật lý trung tính hoặc kỹ thuật, dùng dạng thông tục khi nói đời thường, mô tả cử chỉ nhanh, đau nhẹ hoặc tiếng trẻ em.
chít: English (formal) “squeeze” (informal) “pinch”; từ loại: động từ. Động từ chỉ hành động bóp chặt, ép hoặc siết vật nhỏ, thường bằng ngón tay; cũng dùng chỉ tiếng khóc ré lên của trẻ con. Dùng dạng chính thức khi mô tả hành động vật lý trung tính hoặc kỹ thuật, dùng dạng thông tục khi nói đời thường, mô tả cử chỉ nhanh, đau nhẹ hoặc tiếng trẻ em.
