Chịu

Chịu(Động từ)
Nhận lấy điều không hay, bất lợi cho mình
To suffer or accept something unpleasant or harmful; to take on a disadvantage or harm (e.g., to endure a loss, punishment, or hardship)
忍受不幸或伤害
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thích ứng hoặc tiếp nhận một tác động nào đó, thường là không hay, từ bên ngoài
To endure or undergo something (often unpleasant) from outside; to accept or be affected by an impact or influence
忍受
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nợ lại, chưa trả ngay
To delay paying; to owe (money) and not pay immediately
欠款
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Thừa nhận người khác có cái hay, cái hơn mình
To admit that someone else is better or has a quality you don’t; to acknowledge someone’s superiority or strengths
承认别人优点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự nhận bất lực, không làm nổi việc gì
To admit you can’t do something; to give up trying because you feel powerless or unable to handle it
承认无能为力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bằng lòng, đồng ý, tuy vốn không muốn, không thích
To agree to do something or accept something even though you don’t really want to; to reluctantly consent
同意
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cố gắng làm việc gì một cách tự nguyện
To willingly try or make an effort to do something; to attempt or exert oneself voluntarily
努力尝试
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chịu — (formal: endure, tolerate) (informal: put up with) ; động từ. Chỉ khả năng hoặc hành động chịu đựng đau đớn, khó khăn, trách nhiệm hoặc hoàn cảnh khó chịu; cũng dùng để diễn tả chấp nhận hoặc sẵn lòng làm điều gì đó. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, văn viết hoặc y tế; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi than phiền với bạn bè.
chịu — (formal: endure, tolerate) (informal: put up with) ; động từ. Chỉ khả năng hoặc hành động chịu đựng đau đớn, khó khăn, trách nhiệm hoặc hoàn cảnh khó chịu; cũng dùng để diễn tả chấp nhận hoặc sẵn lòng làm điều gì đó. Dùng dạng formal khi nói trang trọng, văn viết hoặc y tế; dùng informal trong giao tiếp thân mật, nói chuyện hàng ngày hoặc khi than phiền với bạn bè.
