Chịu được

Chịu được(Động từ)
Có khả năng chịu đựng, không bị làm hại hoặc bị ảnh hưởng xấu bởi một hoàn cảnh, điều kiện nào đó.
To be able to withstand or tolerate something; not harmed or negatively affected by a condition or circumstance
能够承受或忍耐
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chịu được — (formal) endure, tolerate; (informal) stand; động từ chỉ khả năng chịu đựng một trạng thái, cảm giác hoặc tình huống khó chịu. Nghĩa chính: có thể chịu, không bị ảnh hưởng nặng bởi điều bất lợi hay đau đớn. Dùng (formal) trong văn viết, y tế, mô tả khả năng chịu đựng khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói vui, than phiền hoặc khẳng định bản thân.
chịu được — (formal) endure, tolerate; (informal) stand; động từ chỉ khả năng chịu đựng một trạng thái, cảm giác hoặc tình huống khó chịu. Nghĩa chính: có thể chịu, không bị ảnh hưởng nặng bởi điều bất lợi hay đau đớn. Dùng (formal) trong văn viết, y tế, mô tả khả năng chịu đựng khách quan; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói vui, than phiền hoặc khẳng định bản thân.
