Chợ

Chợ(Danh từ)
Nơi công cộng để mọi người đến mua bán hàng hoá, có thể được quy định vào những buổi hoặc những ngày nhất định
A market — a public place where people come to buy and sell goods, often held at certain times or on specific days
市场
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chợ(Tính từ)
[hàng hoá] có chất lượng thấp, giá cả tương đối rẻ, bày bán ở nhiều nơi
Cheap, low-quality (referring to goods that are inexpensive, sold widely, and of lower quality)
便宜货
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chợ — (formal) market; (informal) bazaar. Danh từ chỉ nơi buôn bán hàng hóa công cộng, thường ngoài trời hoặc trong khu vực có nhiều sạp. Chợ là nơi mua bán thực phẩm, hàng tiêu dùng và đồ thủ công, tập trung nhiều người và giá cả thường mặc cả. Dùng (formal) khi nói chung hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi nói thân mật, mô tả không gian nhộn nhịp, chật chội hoặc phong cách truyền thống.
chợ — (formal) market; (informal) bazaar. Danh từ chỉ nơi buôn bán hàng hóa công cộng, thường ngoài trời hoặc trong khu vực có nhiều sạp. Chợ là nơi mua bán thực phẩm, hàng tiêu dùng và đồ thủ công, tập trung nhiều người và giá cả thường mặc cả. Dùng (formal) khi nói chung hoặc trong văn viết; dùng (informal) khi nói thân mật, mô tả không gian nhộn nhịp, chật chội hoặc phong cách truyền thống.
