Chỗ an toàn

Chỗ an toàn(Danh từ)
Nơi hoặc vị trí đảm bảo an ninh, không nguy hiểm, được bảo vệ khỏi rủi ro, tai nạn hoặc tổn thương.
A place or location that is safe and secure, protected from danger, risk, accidents, or harm.
安全的地方
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chỗ an toàn (safe place) *(formal)*, không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ chỉ vị trí hoặc khu vực an toàn để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro. Định nghĩa ngắn: nơi bảo vệ con người, tài sản khỏi mối đe dọa. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức, hướng dẫn an toàn, cảnh báo; không có biến thể thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như sơ tán, phòng cháy chữa cháy.
chỗ an toàn (safe place) *(formal)*, không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ chỉ vị trí hoặc khu vực an toàn để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro. Định nghĩa ngắn: nơi bảo vệ con người, tài sản khỏi mối đe dọa. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức, hướng dẫn an toàn, cảnh báo; không có biến thể thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như sơ tán, phòng cháy chữa cháy.
