ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chỗ an toàn trong tiếng Anh

Chỗ an toàn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chỗ an toàn(Danh từ)

01

Nơi hoặc vị trí đảm bảo an ninh, không nguy hiểm, được bảo vệ khỏi rủi ro, tai nạn hoặc tổn thương.

A place or location that is safe and secure, protected from danger, risk, accidents, or harm.

安全的地方

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chỗ an toàn/

chỗ an toàn (safe place) *(formal)*, không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ chỉ vị trí hoặc khu vực an toàn để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro. Định nghĩa ngắn: nơi bảo vệ con người, tài sản khỏi mối đe dọa. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức, hướng dẫn an toàn, cảnh báo; không có biến thể thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như sơ tán, phòng cháy chữa cháy.

chỗ an toàn (safe place) *(formal)*, không có dạng thông dụng khác *(informal)*. Danh từ chỉ vị trí hoặc khu vực an toàn để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro. Định nghĩa ngắn: nơi bảo vệ con người, tài sản khỏi mối đe dọa. Hướng dẫn sử dụng: dùng trong văn viết chính thức, hướng dẫn an toàn, cảnh báo; không có biến thể thân mật, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như sơ tán, phòng cháy chữa cháy.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.