Chó dẫn đường

Chó dẫn đường(Danh từ)
Chó được huấn luyện đặc biệt để dẫn dắt và hỗ trợ người khiếm thị hoặc người gặp khó khăn về di chuyển.
A dog specially trained to guide and assist a person who is blind or has difficulty with mobility (a guide dog).
导盲犬
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chó dẫn đường — English: guide dog (formal). Danh từ. Là chó được huấn luyện để dẫn đường, hỗ trợ người khiếm thị hoặc người khuyết tật di chuyển an toàn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về dịch vụ hỗ trợ, pháp luật, y tế; có thể dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc tới con chó hỗ trợ một người cụ thể. Không có dạng thông dụng quá khác biệt.
Chó dẫn đường — English: guide dog (formal). Danh từ. Là chó được huấn luyện để dẫn đường, hỗ trợ người khiếm thị hoặc người khuyết tật di chuyển an toàn. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về dịch vụ hỗ trợ, pháp luật, y tế; có thể dùng ngắn gọn trong giao tiếp hàng ngày khi nhắc tới con chó hỗ trợ một người cụ thể. Không có dạng thông dụng quá khác biệt.
