ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chó đẻ trong tiếng Anh

Chó đẻ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chó đẻ (Danh từ)

01

Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, mọc hoang, lá mọc thành hai dãy trông như lá kép lông chim, dùng làm thuốc hoặc làm phân xanh

A small wild plant in the castor family (Euphorbiaceae) with leaves arranged in two rows like pinnate leaflets; used medicinally or as green manure (often called Croton or croton plant)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chó đẻ/

chó đẻ — English: dog (female dog) *(formal)*; bitch *(informal)*. danh từ: chỉ con chó cái, nhất là khi đang sinh hoặc có khả năng sinh sản. Định nghĩa ngắn: con chó thuộc giống cái, thường dùng để phân biệt với chó đực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức khi nói về thú y, chăn nuôi; từ thông tục/tiếng lóng (bitch) mang tính xúc phạm, chỉ dùng thận trọng hoặc tránh trong giao tiếp lịch sự.

chó đẻ — English: dog (female dog) *(formal)*; bitch *(informal)*. danh từ: chỉ con chó cái, nhất là khi đang sinh hoặc có khả năng sinh sản. Định nghĩa ngắn: con chó thuộc giống cái, thường dùng để phân biệt với chó đực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức khi nói về thú y, chăn nuôi; từ thông tục/tiếng lóng (bitch) mang tính xúc phạm, chỉ dùng thận trọng hoặc tránh trong giao tiếp lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.