Chó đẻ

Chó đẻ (Danh từ)
Cây nhỏ cùng họ với thầu dầu, mọc hoang, lá mọc thành hai dãy trông như lá kép lông chim, dùng làm thuốc hoặc làm phân xanh
A small wild plant in the castor family (Euphorbiaceae) with leaves arranged in two rows like pinnate leaflets; used medicinally or as green manure (often called Croton or croton plant)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chó đẻ — English: dog (female dog) *(formal)*; bitch *(informal)*. danh từ: chỉ con chó cái, nhất là khi đang sinh hoặc có khả năng sinh sản. Định nghĩa ngắn: con chó thuộc giống cái, thường dùng để phân biệt với chó đực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức khi nói về thú y, chăn nuôi; từ thông tục/tiếng lóng (bitch) mang tính xúc phạm, chỉ dùng thận trọng hoặc tránh trong giao tiếp lịch sự.
chó đẻ — English: dog (female dog) *(formal)*; bitch *(informal)*. danh từ: chỉ con chó cái, nhất là khi đang sinh hoặc có khả năng sinh sản. Định nghĩa ngắn: con chó thuộc giống cái, thường dùng để phân biệt với chó đực. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức khi nói về thú y, chăn nuôi; từ thông tục/tiếng lóng (bitch) mang tính xúc phạm, chỉ dùng thận trọng hoặc tránh trong giao tiếp lịch sự.
