ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chó điên trong tiếng Anh

Chó điên

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chó điên(Danh từ)

01

Từ dùng để chửi tục, chỉ những kẻ có hành động không bình thường.

An insulting slang term meaning “crazy dog” used to call someone crazy, wild, or behaving badly—equivalent to calling someone “crazy” or “madman” in a rude way.

疯狗

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chó điên/

chó điên: English (formal) "rabid dog"; (informal) "mad dog". danh từ. Chỉ con chó bị bệnh dại hoặc chó rất hung dữ, mất kiểm soát do bệnh hoặc kích động. Dùng (formal) khi nói về bệnh dại, báo cáo y tế hoặc tình huống nghiêm trọng; dùng (informal) khi nói hơi tục, mô tả hành vi hung hăng hoặc miệt thị, không nên dùng trong văn trang trọng hoặc môi trường nhạy cảm.

chó điên: English (formal) "rabid dog"; (informal) "mad dog". danh từ. Chỉ con chó bị bệnh dại hoặc chó rất hung dữ, mất kiểm soát do bệnh hoặc kích động. Dùng (formal) khi nói về bệnh dại, báo cáo y tế hoặc tình huống nghiêm trọng; dùng (informal) khi nói hơi tục, mô tả hành vi hung hăng hoặc miệt thị, không nên dùng trong văn trang trọng hoặc môi trường nhạy cảm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.