Chờ đợi

Chờ đợi(Động từ)
Chờ, thường trong khoảng thời gian khá dài [nói khái quát]
To wait (for a period of time, usually somewhat long); to await
等待
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chờ đợi — wait (formal) / hang on, wait up (informal). Động từ chỉ hành động tạm dừng hoặc trì hoãn để mong đợi ai đó, điều gì đó xảy ra hoặc đạt được; còn có thể dùng như danh từ chỉ khoảng thời gian chờ. Dùng dạng formal khi viết, giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng; dùng informal trong hội thoại thân mật, chat hoặc khi muốn nhẹ nhàng, nhanh gọn.
chờ đợi — wait (formal) / hang on, wait up (informal). Động từ chỉ hành động tạm dừng hoặc trì hoãn để mong đợi ai đó, điều gì đó xảy ra hoặc đạt được; còn có thể dùng như danh từ chỉ khoảng thời gian chờ. Dùng dạng formal khi viết, giao tiếp lịch sự hoặc trang trọng; dùng informal trong hội thoại thân mật, chat hoặc khi muốn nhẹ nhàng, nhanh gọn.
