Chỗ đứng

Chỗ đứng(Danh từ)
Vị trí, vai trò trong gia đình, xã hội hoặc trong một tổ chức, một phạm vi nào đó
A person's position, standing, or role within a family, community, organization, or a particular context
个人位置或角色
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) position; (informal) standing — danh từ. Chỗ đứng: danh từ chỉ vị trí, vị thế hoặc uy tín của người, tổ chức trong xã hội, công việc hoặc một nhóm. Dùng từ trang trọng khi nói về vị thế nghề nghiệp, xã hội hoặc phân tích chính thức; dùng ngôn ngữ thân mật hơn khi nói đời thường về vị trí ai đó trong nhóm bạn hoặc nơi làm việc.
(formal) position; (informal) standing — danh từ. Chỗ đứng: danh từ chỉ vị trí, vị thế hoặc uy tín của người, tổ chức trong xã hội, công việc hoặc một nhóm. Dùng từ trang trọng khi nói về vị thế nghề nghiệp, xã hội hoặc phân tích chính thức; dùng ngôn ngữ thân mật hơn khi nói đời thường về vị trí ai đó trong nhóm bạn hoặc nơi làm việc.
