Chỗ làm

Chỗ làm(Danh từ)
Nơi để làm việc, nơi lao động.
Workplace — a place where someone works or carries out their job
工作场所
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) workplace; (informal) job site. Danh từ: chỉ nơi làm việc cụ thể hoặc môi trường làm việc chung. Nghĩa phổ biến: địa điểm bạn đến để thực hiện công việc hoặc nơi tổ chức hoạt động nghề nghiệp. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng từ thân mật hoặc nói nhanh trong hội thoại hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn bè.
(formal) workplace; (informal) job site. Danh từ: chỉ nơi làm việc cụ thể hoặc môi trường làm việc chung. Nghĩa phổ biến: địa điểm bạn đến để thực hiện công việc hoặc nơi tổ chức hoạt động nghề nghiệp. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức trang trọng khi nói trong văn bản, báo cáo hoặc giao tiếp chuyên nghiệp; dùng từ thân mật hoặc nói nhanh trong hội thoại hàng ngày với đồng nghiệp hoặc bạn bè.
