ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chó ngáp phải ruồi trong tiếng Anh

Chó ngáp phải ruồi

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chó ngáp phải ruồi(Thành ngữ)

01

May mắn đến một cách bất ngờ, nhất là khi không ai ngờ tới hoặc không cố ý tìm kiếm.

To get a stroke of luck by pure chance — to benefit unexpectedly without trying or when nobody expects it (e.g., a lucky break or windfall).

意外的好运

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chó ngáp phải ruồi/

chó ngáp phải ruồi — English: (formal) accidental luck, (informal) fluke; thành ngữ. Thành ngữ chỉ tình huống gặp may bất ngờ, có lợi dù không cố ý. Dùng trong văn nói và viết khi muốn diễn tả kết quả may mắn ngoài dự đoán; dùng dạng trang trọng trong văn viết, báo chí (formal) và dạng thông tục, đời thường khi trò chuyện, hài hước hoặc tự trào (informal).

chó ngáp phải ruồi — English: (formal) accidental luck, (informal) fluke; thành ngữ. Thành ngữ chỉ tình huống gặp may bất ngờ, có lợi dù không cố ý. Dùng trong văn nói và viết khi muốn diễn tả kết quả may mắn ngoài dự đoán; dùng dạng trang trọng trong văn viết, báo chí (formal) và dạng thông tục, đời thường khi trò chuyện, hài hước hoặc tự trào (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.